friar preacher

friar preacher

A friar preacher delivers a sermon in a quiet chapel.

Định nghĩa

Danh từ: Tu Dòng Đa Minh, một thành viên của dòng tu Công giáo La , thường mặc áo choàng đen. Tên gọi này xuất phát từ trọng tâm của dòng việc giảng dạy rao giảng.

dụ sử dụng
  • (Vị tu Dòng Đa Minh đã giảng một bài thuyết pháp mạnh mẽ về lòng bác ái.)
  • (Nhiều tu Dòng Đa Minh nổi tiếng với các công trình học thuật về thần học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Dominican friar preacher": cách gọi đầy đủ, nhấn mạnh dòng tu.
    • The Dominican friar preacher devoted his life to teaching and missionary work. (Vị tu Dòng Đa Minh đã cống hiến cả đời cho việc giảng dạy truyền giáo.)
Biến thể từ gần giống
  • Friar (danh từ): tu hành khất, thành viên của một dòng tu nam trong Công giáo.
    • The friar lived a simple life of poverty and service. (Vị tu sống một cuộc đời giản dị, khó nghèo phục vụ.)
  • Preacher (danh từ): người thuyết giáo, người rao giảng.
    • The preacher delivered a moving sermon. (Người thuyết giáo đã một bài giảng đầy xúc động.)
  • Order of Preachers (danh từ riêng): tên chính thức của Dòng Đa Minh.
    • The Order of Preachers was founded by Saint Dominic in the 13th century. (Dòng Đa Minh được thành lập bởi Thánh Đa Minh vào thế kỷ 13.)
Từ đồng nghĩa
  • Dominican: tu Dòng Đa Minh.
  • Black friar: tên gọi khác của tu Dòng Đa Minh, do họ mặc áo choàng đen.
Các cụm từ liên quan
  • To join the friar preachers: gia nhập Dòng Đa Minh.
    • He decided to join the friar preachers after years of study. (Anh ấy quyết định gia nhập Dòng Đa Minh sau nhiều năm học tập.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến cụm từ này.)